FC Elva (Nữ)
Estonia
FC Elva (Nữ) Resultados mais recentes
FC Elva (Nữ) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FC Elva (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 105 phút trong Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) ghi trung bình 0.86 bàn mỗi trận
FC Elva (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 15% trong suốt Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) không ghi được bàn trong 58% tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Bàn thua
FC Elva (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 33 phút tại Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) để thủng lưới trung bình 2.71 bàn mỗi trận
FC Elva (Nữ) đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Elva (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.57 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với FC Elva (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 29% đối với FC Elva (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia Nữ
CDG thống kê
FC Elva (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FC Elva (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
FC Elva (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 58% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, FC Elva (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 58% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, FC Elva (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FC Elva (Nữ) thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, FC Elva (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, FC Elva (Nữ) có trung bình 0.57 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, FC Elva (Nữ) thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, FC Elva (Nữ) có trung bình 0.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Phạt Góc Thống Kê
FC Elva (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) có trung bình 2.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp một, FC Elva (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) có trung bình 1.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Trong hiệp hai, FC Elva (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
FC Elva (Nữ) có trung bình 1.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
FC Elva (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 26:9 | 17 | 16 | |
| 2 | 7 | 5 | 0 | 2 | 22:12 | 10 | 15 | |
| 3 | 7 | 3 | 2 | 2 | 14:9 | 5 | 11 | |
| 4 | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:20 | -5 | 10 | |
| 5 | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:21 | -12 | 7 | |
| 6 | 7 | 0 | 1 | 6 | 6:21 | -15 | 1 |
- Champions League Qualification
- Relegation Playoffs